Từ vựng HSK 4 — Bài 9 (10 từ)

Tuần 2 · Xây nền vững

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 购买 · 面对 · 暖和 · 拍 · 任务 · 小说 · 信息 · 性格 · 学费 · 友好.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#81
#82
#83
#84
#85
#86
#87
#88
#89
#90