Từ vựng HSK 4 — Bài 17 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打败 · 刀 · 将 · 紧张 · 京剧 · 摄氏度 · 适应 · 数量 · 证 · 准时.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#161
#162
#163
#164
#165
#166
#167
#168
#169
#170