Từ vựng HSK 3 — Bài 9 (10 từ)
Tuần 2 · Học tập & trường lớp
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 灯 · 夫妻 · 公斤 · 关系 · 好久 · 简单 · 健康 · 难过 · 网球 · 又.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜