Từ vựng HSK 3 — Bài 10 (10 từ)
Tuần 2 · Học tập & trường lớp
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 遍 · 常常 · 丢 · 分开 · 后天 · 见面 · 客人 · 聊天儿 · 生活 · 音乐.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
#96
⬜
#97
⬜
#98
⬜
#99
⬜
#100
⬜