Từ vựng HSK 3 — Bài 8 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & trường lớp

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不同 · 菜单 · 差不多 · 大概 · 封 · 练习 · 山 · 晚点 · 洗澡 · 信.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#71
#72
#73
#74
#75
#76
#77
#78
#79
#80