Từ vựng HSK 3 — Bài 19 (10 từ)

Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不但 · 才 · 放心 · 刚才 · 聊 · 邻居 · 起飞 · 头发 · 西北 · 中.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#181
#182
#183
#184
#185
#186
#187
#188
#189
#190