Từ vựng HSK 3 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 东 · 或 · 结束 · 酒 · 热情 · 糖 · 西南 · 先 · 选 · 有用.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
#172
#173
#174
#175
#176
#177
#178
#179
#180