Từ vựng HSK 3 — Bài 17 (10 từ)

Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 春天 · 大小 · 得 · 关机 · 讲 · 结婚 · 瘦 · 甜 · 夏天 · 作业.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#161
#162
#163
#164
#165
#166
#167
#168
#169
#170