Từ vựng HSK 3 — Bài 16 (10 từ)

Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 矮 · 办 · 冰 · 耳朵 · 感兴趣 · 干 · 年轻 · 听说 · 外语 · 以外.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#151
#152
#153
#154
#155
#156
#157
#158
#159
#160