Từ vựng HSK 3 — Bài 15 (10 từ)
Tuần 3 · Sinh hoạt hằng ngày
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 办公室 · 参加 · 短 · 开会 · 老 · 爬 · 前天 · 四季 · 行李 · 牙.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
#146
⬜
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜