Từ vựng HSK 3 — Bài 14 (10 từ)
Tuần 3 · Sinh hoạt hằng ngày
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表演 · 草 · 初中 · 急 · 开机 · 可爱 · 胖 · 骑 · 世界 · 司机.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜