Từ vựng HSK 3 — Bài 13 (10 từ)

Tuần 3 · Sinh hoạt hằng ngày

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 被 · 复习 · 害怕 · 街 · 节目 · 旧 · 受 · 刷 · 体育馆 · 牙刷.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#121
#122
#123
#124
#125
#126
#127
#128
#129
#130