Từ vựng HSK 3 — Bài 20 (10 từ)

Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 高铁 · 海 · 黑板 · 会 · 检查 · 节 · 扫 · 收到 · 一般 · 一共.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#191
#192
#193
#194
#195
#196
#197
#198
#199
#200