Từ vựng HSK 2 — Bài 4 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 2

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 啊 · 比 · 间 · 进去 · 咖啡 · 楼 · 上来 · 手表 · 游 · 这样.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40