Từ vựng HSK 2 — Bài 3 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 2

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不好意思 · 出来 · 花 · 可能 · 快乐 · 累 · 女孩儿 · 球 · 药店 · 爷爷.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#21
#22
#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30