Từ vựng HSK 6 — Bài 95 (10 từ)
Tuần 19 · Quân sự & an ninh
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 看中 · 统治 · 干部 · 民众 · 书记 · 货币 · 体制 · 文 · 皆 · 保障.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#941
⬜
#942
⬜
#943
⬜
#944
⬜
#945
⬜
#946
⬜
#947
⬜
#948
⬜
#949
⬜
#950
⬜