Từ vựng HSK 6 — Bài 96 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 兼 · 就地 · 案件 · 格 · 境内 · 主义 · 帝国 · 社会主义 · 不知 · 事务.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#951
#952
#953
#954
#955
#956
#957
#958
#959
#960