Từ vựng HSK 6 — Bài 97 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 由来 · 非法 · 生态 · 并非 · 而已 · 议员 · 少女 · 注 · 监狱 · 联邦.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#961
#962
#963
#964
#965
#966
#967
#968
#969
#970