Từ vựng HSK 6 — Bài 98 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 审判 · 引发 · 故 · 预算 · 家族 · 了却 · 罗 · 供 · 股份 · 上述.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#971
#972
#973
#974
#975
#976
#977
#978
#979
#980