Từ vựng HSK 6 — Bài 94 (10 từ)
Tuần 19 · Quân sự & an ninh
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 主 · 宪法 · 同志 · 委员 · 设 · 体系 · 及其 · 好说 · 德 · 论坛.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜