Từ vựng HSK 6 — Bài 93 (10 từ)
Tuần 19 · Quân sự & an ninh
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 行政 · 报 · 都会 · 来年 · 所谓 · 官员 · 且 · 好在 · 后人 · 能人.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#921
⬜
#922
⬜
#923
⬜
#924
⬜
#925
⬜
#926
⬜
#927
⬜
#928
⬜
#929
⬜
#930
⬜