Từ vựng HSK 6 — Bài 92 (10 từ)

Tuần 19 · Quân sự & an ninh

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 圆珠笔 · 则 · 即 · 委员会 · 未 · 经 · 制 · 为人 · 亦 · 革命.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#911
#912
#913
#914
#915
#916
#917
#918
#919
#920