Từ vựng HSK 6 — Bài 91 (10 từ)
Tuần 19 · Quân sự & an ninh
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 昌盛 · 特快 · 通红 · 这就是说 · 洗衣粉 · 写字台 · 上班族 · 开夜车 · 取款机 · 文艺界.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#901
⬜
#902
⬜
#903
⬜
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜