Từ vựng HSK 6 — Bài 9 (10 từ)

Tuần 2 · Học thuật & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 法庭 · 皇帝 · 作战 · 更是 · 股东 · 海军 · 牺牲 · 档案 · 对外 · 公主.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#81
#82
#83
#84
#85
#86
#87
#88
#89
#90