Từ vựng HSK 6 — Bài 8 (10 từ)
Tuần 2 · Học thuật & nghiên cứu
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 信仰 · 罪 · 电力 · 将军 · 政党 · 策略 · 差异 · 国会 · 协调 · 装备.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#71
⬜
#72
⬜
#73
⬜
#74
⬜
#75
⬜
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜