Từ vựng HSK 6 — Bài 7 (10 từ)

Tuần 2 · Học thuật & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 遭到 · 上帝 · 爆炸 · 局 · 至于 · 承诺 · 领袖 · 上市 · 暴力 · 股.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#61
#62
#63
#64
#65
#66
#67
#68
#69
#70