Từ vựng HSK 6 — Bài 6 (10 từ)

Tuần 2 · Học thuật & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 国王 · 清 · 投票 · 自我 · 城镇 · 就算 · 抗议 · 协助 · 岛 · 涉及.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#51
#52
#53
#54
#55
#56
#57
#58
#59
#60