Từ vựng HSK 6 — Bài 5 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 英雄 · 学会 · 驻 · 爆发 · 斗争 · 机械 · 给予 · 天下 · 审查 · 游行.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜