Từ vựng HSK 6 — Bài 4 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 6

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 危机 · 为何 · 本身 · 特 · 要好 · 公众 · 犯罪 · 核心 · 除 · 尽.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40