Từ vựng HSK 6 — Bài 3 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 6

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 联盟 · 嘛 · 战略 · 协会 · 政权 · 监督 · 逼 · 部队 · 镇 · 人权.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#21
#22
#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30