Từ vựng HSK 6 — Bài 2 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 6

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 权力 · 若 · 军队 · 死亡 · 军事 · 有没有 · 攻击 · 不再 · 金融 · 宗教.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20