Từ vựng HSK 6 — Bài 1 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 6

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 于 · 成 · 因 · 党 · 民主 · 政策 · 作 · 选举 · 啦 · 机关.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10