HSK 6 · 3.0Liên từTuần 2
与其说…不如说… (nói là… chi bằng nói là…)
与其说……不如说……
Công thức
与其说 + A,不如说 + B
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 与其说……不如说…… (nói là... chi bằng nói là...) dùng để so sánh hai cách nhìn nhận, đánh giá về cùng một sự vật, sự việc. Người nói cho rằng cách diễn đạt ở vế B (sau 不如说) chính xác, hợp lý hơn vế A (sau 与其说). Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, làm thành phần nối kết hai vế. Ví dụ: 与其说他聪明,不如说他勤奋。 (Nói là anh ấy thông minh, chi bằng nói là anh ấy chăm chỉ).
- Cách dùng: Dùng khi muốn bác bỏ nhẹ nhàng một cách đánh giá (A) và đưa ra cách đánh giá chính xác hơn (B). B thường là nguyên nhân, bản chất hoặc cách nhìn sâu sắc hơn.
- Vị trí: Cả cấu trúc có thể đứng đầu câu, hoặc chủ ngữ đứng trước 与其说. Ví dụ: 我与其说生气,不如说失望。 (Tôi nói là tức giận, chi bằng nói là thất vọng).
- Lưu ý 1: Học sinh Việt hay nhầm với 不是……而是…… (không phải... mà là...). Tuy nhiên, 不是……而是…… phủ định hoàn toàn vế A, còn 与其说……不如说…… chỉ mang tính so sánh tương đối, không phủ định hẳn A. Ví dụ: 与其说他不来,不如说他来晚了 (Nói là anh ấy không đến, chi bằng nói là anh ấy đến muộn) – vẫn có khả năng anh ấy đến.
- Lưu ý 2: Vế A và B phải cùng loại từ (cùng là danh từ, động từ hoặc mệnh đề). Không được dùng A là danh từ, B là động từ.
- Lưu ý 3: Không dùng cấu trúc này với câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh. Nó chỉ dùng trong câu trần thuật, thể hiện nhận định chủ quan.
- Lưu ý 4: Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 与其说A,毋宁说B (nói là A, thà nói là B) – mang nghĩa tương đương, nhưng 不如说 thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
- So sánh với 宁可……也不…… (thà... còn hơn...): 宁可 diễn tả sự lựa chọn hành động, còn 与其说……不如说…… diễn tả sự lựa chọn cách diễn đạt, đánh giá.
💬 Ví dụ mẫu
与其说他是老师,不如说是朋友。
Yǔqí shuō tā shì lǎoshī, bùrú shuō shì péngyǒu.
Nói là thầy giáo, chi bằng nói là bạn bè.
So sánh vai trò, nhấn mạnh sự thân thiết.
与其说害怕失败,不如说害怕成功。
Yǔqí shuō hàipà shībài, bùrú shuō hàipà chénggōng.
Nói là sợ thất bại, chi bằng nói là sợ thành công.
So sánh hai nỗi sợ tinh tế.
与其说工作累,不如说心累。
Yǔqí shuō gōngzuò lèi, bùrú shuō xīn lèi.
Nói là làm việc mệt, chi bằng nói là mệt trong lòng.
Nhấn mạnh nguyên nhân sâu xa.
与其说运气好,不如说准备充分。
Yǔqí shuō yùnqì hǎo, bùrú shuō zhǔnbèi chōngfèn.
Nói là may mắn, chi bằng nói là chuẩn bị đầy đủ.
Bác bỏ may mắn, khẳng định nỗ lực.