Từ vựng HSK 6 — Bài 10 (10 từ)

Tuần 2 · Học thuật & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 种种 · 大师 · 患者 · 回应 · 探索 · 指数 · 公 · 股票 · 进攻 · 倾向.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#91
#92
#93
#94
#95
#96
#97
#98
#99
#100