Từ vựng HSK 6 — Bài 11 (10 từ)
Tuần 3 · Kinh tế & thị trường
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 托 · 运作 · 虽 · 重建 · 犯 · 负 · 利 · 消灭 · 仪式 · 撤销.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#101
⬜
#102
⬜
#103
⬜
#104
⬜
#105
⬜
#106
⬜
#107
⬜
#108
⬜
#109
⬜
#110
⬜