Từ vựng HSK 6 — Bài 88 (10 từ)
Tuần 18 · Pháp luật & tư pháp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 果树 · 好学 · 热水器 · 凉鞋 · 勺 · 待会儿 · 补考 · 不怎么样 · 清明节 · 作废.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#871
⬜
#872
⬜
#873
⬜
#874
⬜
#875
⬜
#876
⬜
#877
⬜
#878
⬜
#879
⬜
#880
⬜