Từ vựng HSK 6 — Bài 87 (10 từ)

Tuần 18 · Pháp luật & tư pháp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 退票 · 微波炉 · 游人 · 园地 · 看管 · 清洁工 · 不值 · 皮球 · 文娱 · 赶不上.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#861
#862
#863
#864
#865
#866
#867
#868
#869
#870