Từ vựng HSK 6 — Bài 86 (10 từ)
Tuần 18 · Pháp luật & tư pháp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 赶忙 · 录音机 · 母鸡 · 影响力 · 打官司 · 岁数 · 儿科 · 恩人 · 小费 · 修车.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#851
⬜
#852
⬜
#853
⬜
#854
⬜
#855
⬜
#856
⬜
#857
⬜
#858
⬜
#859
⬜
#860
⬜