Từ vựng HSK 6 — Bài 85 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & đào tạo

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 奶牛 · 音像 · 钟头 · 看得起 · 外币 · 写字楼 · 薯条 · 补课 · 车展 · 初等.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#841
#842
#843
#844
#845
#846
#847
#848
#849
#850