Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 18
HSK 6 · 3.0Phó từTuần 18

未免 / 难免 / 不免 (khó tránh khỏi, e là hơi)

未免/难免
Công thức
未免/难免 + Adj/V

📖 Lý thuyết

未免 / 难免 / 不免 đều diễn tả ý "khó tránh khỏi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

  • 未免 (wèimiǎn) thường đứng trước tính từ hoặc động từ, mang nghĩa "e là hơi...", "thật là...", dùng để phê bình, đánh giá một cách nhẹ nhàng, lịch sự, có chút khách sáo. Ví dụ: 你这样说未免太绝对了。(Anh nói vậy e là hơi tuyệt đối quá.) Nó thường đi với các tính từ mang nghĩa tiêu cực nhẹ như 太, 过分, 有点.
  • 难免 (nánmiǎn) nhấn mạnh sự việc không thể tránh khỏi, thường là kết quả tất yếu của một tình huống. Ví dụ: 刚开始学习,犯错误是难免的。(Mới bắt đầu học, mắc lỗi là khó tránh khỏi.) Cấu trúc thường gặp: 难免 + V/Adj, hoặc 是难免的.
  • 不免 (bùmiǎn) cũng có nghĩa "khó tránh khỏi", nhưng thiên về cảm xúc, tâm trạng phát sinh một cách tự nhiên. Ví dụ: 听到这个消息,他不免有些失望。(Nghe tin này, anh ấy không khỏi hơi thất vọng.)

Vị trí trong câu: Cả ba từ thường đứng trước động từ hoặc tính từ, làm trạng ngữ. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Lưu ý và lỗi sai học sinh Việt hay mắc:

  • Học sinh hay nhầm lẫn giữa 未免 và 难免. Hãy nhớ: 未免 + đánh giá chủ quan (hơi quá), 难免 + sự việc khách quan (không tránh được).
  • Không dùng 未免 với nghĩa "không thể tránh khỏi" hoàn toàn. Câu "一个人犯错误是未免的" là sai, phải dùng "难免".
  • 不免 thường đi với các động từ chỉ cảm xúc như 失望, 担心, 高兴, không dùng với tính từ chỉ tính chất.
  • Trong văn nói, 未免 thường dùng với "太" hoặc "有点", tạo thành 未免太... / 未免有点...

So sánh nhanh: 难免 = không tránh khỏi (khách quan), 未免 = hơi quá (chủ quan), 不免 = không khỏi (cảm xúc). Cả ba đều dùng được trong văn viết trang trọng, nhưng 未免 thân mật hơn một chút.

💬 Ví dụ mẫu

他这样做未免太过分了。
Tā zhèyàng zuò wèimiǎn tài guòfèn le.
Anh ấy làm vậy e là hơi quá đáng.
未免 + 太 + Adj, phê bình nhẹ nhàng.
初学汉语,出错是难免的。
Chū xué Hànyǔ, chūcuò shì nánmiǎn de.
Mới học tiếng Trung, mắc lỗi là khó tránh khỏi.
难免 + 是...的, chỉ sự tất yếu.
听到这个坏消息,他不免担心。
Tīngdào zhège huài xiāoxi, tā bùmiǎn dānxīn.
Nghe tin xấu này, anh ấy không khỏi lo lắng.
不免 + động từ cảm xúc (担心).
一个人长期熬夜,难免影响健康。
Yīgè rén chángqī áoyè, nánmiǎn yǐngxiǎng jiànkāng.
Một người thức khuya lâu dài, khó tránh khỏi ảnh hưởng sức khỏe.
难免 + V (影响), kết quả tất yếu.