Từ vựng HSK 6 — Bài 89 (10 từ)
Tuần 18 · Pháp luật & tư pháp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 长跑 · 仰 · 必修 · 好不容易 · 挨着 · 显出 · 打牌 · 端午节 · 送行 · 指头.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#881
⬜
#882
⬜
#883
⬜
#884
⬜
#885
⬜
#886
⬜
#887
⬜
#888
⬜
#889
⬜
#890
⬜