Từ vựng HSK 6 — Bài 80 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & dư luận

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 手续费 · 单打 · 海浪 · 裂 · 三明治 · 此致 · 好似 · 很难说 · 冷水 · 拐.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#791
#792
#793
#794
#795
#796
#797
#798
#799
#800