Từ vựng HSK 6 — Bài 79 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & dư luận

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 笑脸 · 乐曲 · 浮 · 酱油 · 送礼 · 无边 · 讲课 · 楼房 · 名胜 · 时而.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#781
#782
#783
#784
#785
#786
#787
#788
#789
#790