Từ vựng HSK 6 — Bài 78 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & dư luận

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 时节 · 忠心 · 祝愿 · 自来水 · 看得见 · 跳水 · 烟花 · 用得着 · 布满 · 生活费.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#771
#772
#773
#774
#775
#776
#777
#778
#779
#780