Từ vựng HSK 6 — Bài 77 (10 từ)
Tuần 16 · Truyền thông & dư luận
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 王后 · 往年 · 只管 · 治病 · 遍地 · 长短 · 宏大 · 升值 · 兴旺 · 柱子.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#761
⬜
#762
⬜
#763
⬜
#764
⬜
#765
⬜
#766
⬜
#767
⬜
#768
⬜
#769
⬜
#770
⬜