Từ vựng HSK 6 — Bài 76 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & dư luận

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 球拍 · 踏实 · 意想不到 · 冷气 · 悬 · 不料 · 昏 · 机动车 · 酒水 · 外衣.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#751
#752
#753
#754
#755
#756
#757
#758
#759
#760