不料 / 没想到 / 出乎意料 (không ngờ)
📖 Lý thuyết
Cách dùng: 不料 (bùliào) thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy, nối với mệnh đề trước đó, để diễn tả một sự việc xảy ra hoàn toàn ngoài dự đoán, gây bất ngờ cho người nói. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng tiếc, nhưng cũng có thể dùng cho sự việc tích cực. Vị trí: 不料 thường đứng ở đầu câu thứ hai trong câu ghép, sau dấu phẩy, trước mệnh đề chỉ sự việc bất ngờ. Ví dụ: 我本以为他会同意,不料他拒绝了。(Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, không ngờ anh ấy từ chối.) Ngoài ra, 没想到 (méi xiǎng dào) và 出乎意料 (chū hū yìliào) cũng có nghĩa tương tự, nhưng 不料 thường trang trọng hơn và nhấn mạnh sự trái ngược với dự đoán. Lưu ý cho học sinh Việt: - Không dùng 不料 trong câu đơn; nó phải đi kèm mệnh đề trước đó. - 不料 thường đứng đầu câu, không đứng cuối câu. - Tránh nhầm lẫn với 没想到: 没想到 có thể đứng ở nhiều vị trí hơn, còn 不料 thường cố định ở đầu câu. - Khi dùng 出乎意料, cần có trợ từ 地 hoặc 的 nếu dùng làm bổ ngữ, nhưng 不料 thì không cần. - Học sinh Việt hay dịch từ 'không ngờ' thành '不猜' – sai, phải dùng 不料 hoặc 没想到.