至于 / 关于 / 有关 (còn về, liên quan tới)
📖 Lý thuyết
至于 và 关于/有关 đều có nghĩa là 'về, liên quan tới', nhưng cách dùng khác nhau. 关于 và 有关 thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ để giới thiệu chủ đề, ví dụ: 关于这个问题,我们还需要讨论。 (Về vấn đề này, chúng ta còn cần thảo luận). 至于 lại dùng để chuyển sang một chủ đề mới, thường đứng đầu câu, sau khi đã nói một chuyện khác, mang nghĩa 'còn về, còn nói đến'. Cấu trúc: 至于 + chủ đề mới,S + V. Ví dụ: 我已经决定了,至于他怎么想,我不在乎。 (Tôi đã quyết định rồi, còn về việc anh ấy nghĩ sao, tôi không quan tâm). Vị trí trong câu: 至于 luôn đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề, trước chủ đề mới, sau đó là một mệnh đề hoàn chỉnh. 关于 có thể đứng đầu câu hoặc trước danh từ làm định ngữ, ví dụ: 关于旅行的书 (sách về du lịch). 有关 thường dùng như tính từ hoặc động từ, có thể đứng sau danh từ, ví dụ: 这件事跟我有关。 (Việc này liên quan đến tôi). Lưu ý và lỗi sai thường gặp:
- Học sinh Việt hay nhầm lẫn 至于 với 关于 vì cùng nghĩa 'về'. Nhưng 至于 bắt buộc phải có một chủ đề đã nói trước đó, dùng để chuyển hướng; còn 关于 chỉ đơn thuần giới thiệu chủ đề.
- Không dùng 至于 ở giữa câu như một giới từ thông thường, ví dụ sai: *Tôi muốn nói chuyện 至于 học tập*. Phải nói: 关于学习的事,我想谈谈。
- 至于 thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể hàm ý 'không quan tâm' hoặc 'miễn là', cần chú ý ngữ cảnh.
- 有关 không đứng đầu câu để giới thiệu chủ đề như 关于, mà thường dùng trong cấu trúc 与...有关 (có liên quan với...).
So sánh nhanh: 关于 = about (giới thiệu chủ đề), 至于 = as for (chuyển chủ đề), 有关 = related to (quan hệ). Ví dụ: 关于明天的会议,我已经准备好了。至于时间,我们下午三点见。 (Về cuộc họp ngày mai, tôi đã chuẩn bị xong. Còn về thời gian, chúng ta gặp lúc 3 giờ chiều).