Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 15
HSK 6 · 3.0Giới từTuần 15

至于 / 关于 / 有关 (còn về, liên quan tới)

至于/关于
Công thức
至于 + chủ đề mới,S + V

📖 Lý thuyết

至于关于/有关 đều có nghĩa là 'về, liên quan tới', nhưng cách dùng khác nhau. 关于有关 thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ để giới thiệu chủ đề, ví dụ: 关于这个问题,我们还需要讨论。 (Về vấn đề này, chúng ta còn cần thảo luận). 至于 lại dùng để chuyển sang một chủ đề mới, thường đứng đầu câu, sau khi đã nói một chuyện khác, mang nghĩa 'còn về, còn nói đến'. Cấu trúc: 至于 + chủ đề mới,S + V. Ví dụ: 我已经决定了,至于他怎么想,我不在乎。 (Tôi đã quyết định rồi, còn về việc anh ấy nghĩ sao, tôi không quan tâm). Vị trí trong câu: 至于 luôn đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề, trước chủ đề mới, sau đó là một mệnh đề hoàn chỉnh. 关于 có thể đứng đầu câu hoặc trước danh từ làm định ngữ, ví dụ: 关于旅行的书 (sách về du lịch). 有关 thường dùng như tính từ hoặc động từ, có thể đứng sau danh từ, ví dụ: 这件事跟我有关。 (Việc này liên quan đến tôi). Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Học sinh Việt hay nhầm lẫn 至于 với 关于 vì cùng nghĩa 'về'. Nhưng 至于 bắt buộc phải có một chủ đề đã nói trước đó, dùng để chuyển hướng; còn 关于 chỉ đơn thuần giới thiệu chủ đề.
  • Không dùng 至于 ở giữa câu như một giới từ thông thường, ví dụ sai: *Tôi muốn nói chuyện 至于 học tập*. Phải nói: 关于学习的事,我想谈谈。
  • 至于 thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể hàm ý 'không quan tâm' hoặc 'miễn là', cần chú ý ngữ cảnh.
  • 有关 không đứng đầu câu để giới thiệu chủ đề như 关于, mà thường dùng trong cấu trúc 与...有关 (có liên quan với...).

So sánh nhanh: 关于 = about (giới thiệu chủ đề), 至于 = as for (chuyển chủ đề), 有关 = related to (quan hệ). Ví dụ: 关于明天的会议,我已经准备好了。至于时间,我们下午三点见。 (Về cuộc họp ngày mai, tôi đã chuẩn bị xong. Còn về thời gian, chúng ta gặp lúc 3 giờ chiều).

💬 Ví dụ mẫu

至于明天的安排,我们到时候再说。
Zhìyú míngtiān de ānpái, wǒmen dào shíhou zài shuō.
Còn về kế hoạch ngày mai, chúng ta để lúc đó rồi nói.
Chuyển sang chủ đề mới sau khi đã nói việc khác.
至于他怎么想,我并不关心。
Zhìyú tā zěnme xiǎng, wǒ bìng bù guānxīn.
Còn về việc anh ấy nghĩ gì, tôi không quan tâm.
Nhấn mạnh sự không quan tâm đến chủ đề mới.
关于这个问题,我们需要更多时间。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen xūyào gèng duō shíjiān.
Về vấn đề này, chúng tôi cần thêm thời gian.
Dùng 关于 để giới thiệu chủ đề chính.
有关学习的书,我买了很多。
Yǒuguān xuéxí de shū, wǒ mǎi le hěn duō.
Sách liên quan đến việc học, tôi mua rất nhiều.
有关 đứng trước danh từ làm định ngữ.