HSK 6 · 3.0Giới từTuần 14
就…而言 / 对…来说 (xét về mặt…)
就……而言
Công thức
就 + phạm vi + 而言,S + V
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 就……而言 (còn có biến thể 就……来说) dùng để giới hạn phạm vi, lĩnh vực hoặc góc độ mà người nói muốn đề cập đến. Nó thường được dịch là “xét về mặt…”, “đối với… mà nói”, “về phần…”. Vị trí trong câu: cụm 就 + phạm vi + 而言 thường đứng ở đầu câu, trước chủ ngữ, ngăn cách với phần còn lại bằng dấu phẩy. Ví dụ: 就经济而言,这个方案是可行的。 (Xét về mặt kinh tế, phương án này khả thi.) Ngoài ra, nó cũng có thể đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh: 这个问题就我个人而言并不难。 (Vấn đề này đối với riêng tôi mà nói không khó.) Lưu ý cho học sinh Việt:
- Không nhầm với 对……来说 – cấu trúc này nhấn mạnh quan điểm, cảm nhận của một người hay một nhóm cụ thể, thường đi với tính từ chỉ cảm xúc, đánh giá chủ quan. Ví dụ: 对孩子们来说,假期是最快乐的时光。 (Đối với trẻ em mà nói, kỳ nghỉ là khoảng thời gian vui nhất.) Trong khi 就……而言 thiên về phạm vi, lĩnh vực khách quan hơn. Có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh nhưng cần chú ý sắc thái.
- Khi dùng 就……而言, phía sau thường là nhận xét, kết luận mang tính khái quát, không dùng cho cảm xúc cá nhân nhất thời.
- Tránh đặt 就 ở cuối câu hoặc tách rời 而言 khỏi phạm vi. Phải luôn có đủ cặp 就……而言.
- Học sinh hay viết thiếu 而言 thành chỉ có 就, hoặc dùng 就……而说 – sai, phải là 而言 hoặc 来说.
So sánh với 从……来看: cấu trúc này cũng nêu góc độ nhưng thường dùng khi đưa ra nhận định dựa trên quan sát, số liệu. Ví dụ: 从数据来看,市场正在恢复。 (Nhìn từ số liệu, thị trường đang phục hồi.) Còn 就……而言 thiên về phạm vi được quy định rõ ràng.
💬 Ví dụ mẫu
就学习而言,方法比努力更重要。
Jiù xuéxí ér yán, fāngfǎ bǐ nǔlì gèng zhòngyào.
Xét về mặt học tập, phương pháp quan trọng hơn sự chăm chỉ.
Nêu phạm vi học tập để so sánh.
就目前情况而言,我们只能等待。
Jiù mùqián qíngkuàng ér yán, wǒmen zhǐ néng děngdài.
Xét về tình hình hiện tại, chúng ta chỉ có thể chờ đợi.
Giới hạn phạm vi thời điểm hiện tại.
就我个人而言,这个决定是正确的。
Jiù wǒ gèrén ér yán, zhège juédìng shì zhèngquè de.
Đối với riêng tôi mà nói, quyết định này là đúng.
Đứng sau chủ ngữ, nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
就环境而言,这里比城市好得多。
Jiù huánjìng ér yán, zhèlǐ bǐ chéngshì hǎo de duō.
Xét về môi trường, nơi đây tốt hơn thành phố nhiều.
So sánh giữa hai đối tượng trong một phạm vi.