HSK 6 · 3.0Giới từTuần 13
鉴于 / 基于 / 依据 (xét thấy, dựa trên)
鉴于/基于
Công thức
鉴于/基于 + căn cứ,S + V
📖 Lý thuyết
鉴于 và 基于 đều là giới từ mang nghĩa "xét thấy" hoặc "dựa trên", dùng để đưa ra căn cứ, lý do cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề chính. 依据 cũng tương tự nhưng thiên về "căn cứ theo" một quy định, tài liệu cụ thể. Cấu trúc chung: 鉴于/基于 + căn cứ,S + V. Vị trí của cụm này thường đứng đầu câu, trước chủ ngữ, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Ví dụ: 鉴于天气不好,我们取消了比赛。 (Xét thấy thời tiết xấu, chúng tôi đã hủy trận đấu.) 基于以上原因,公司决定改革。 (Dựa trên những nguyên nhân trên, công ty quyết định cải cách.)
- Lưu ý 1: Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn 鉴于 với 因为 (bởi vì). 鉴于 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo, còn 因为 dùng trong khẩu ngữ hàng ngày và nhấn mạnh quan hệ nhân quả trực tiếp.
- Lưu ý 2: 基于 thường đi với các danh từ trừu tượng như 原因 (nguyên nhân), 事实 (sự thật), 数据 (số liệu), 经验 (kinh nghiệm). Không dùng 基于 với các sự việc cụ thể, cá nhân như "dựa trên lời khuyên của mẹ".
- Lưu ý 3: 依据 thường đi kèm với các danh từ chỉ văn bản, quy định, pháp luật như 法律 (pháp luật), 合同 (hợp đồng), 规定 (quy định). Ví dụ: 依据合同规定,我们必须按时交货。 (Căn cứ quy định hợp đồng, chúng tôi phải giao hàng đúng hạn.)
- Lưu ý 4: Không được đặt 鉴于/基于/依据 sau chủ ngữ như động từ thường. Chúng luôn đứng trước danh từ/cụm danh từ làm căn cứ.
- So sánh: 鉴于 nhấn mạnh việc "nhìn nhận từ một thực tế nào đó" để đưa ra quyết định, thường mang tính khách quan. 基于 nhấn mạnh "nền tảng, cơ sở" để xây dựng một luận điểm hoặc hành động. 依据 nhấn mạnh "theo một chuẩn mực, quy định" cụ thể. Cả ba đều trang trọng hơn 因为 và 根据 (căn cứ) trong khẩu ngữ.
💬 Ví dụ mẫu
鉴于情况特殊,我们决定延期。
Jiànyú qíngkuàng tèshū, wǒmen juédìng yánqī.
Xét thấy tình hình đặc biệt, chúng tôi quyết định gia hạn.
Dùng 鉴于 với tình huống cụ thể.
基于以上分析,方案基本可行。
Jīyú yǐshàng fēnxī, fāng'àn jīběn kěxíng.
Dựa trên phân tích trên, phương án cơ bản khả thi.
Dùng 基于 với danh từ trừu tượng.
依据法律规定,此合同无效。
Yījù fǎlǜ guīdìng, cǐ hétong wúxiào.
Căn cứ quy định pháp luật, hợp đồng này vô hiệu.
Dùng 依据 với văn bản quy định.
鉴于员工意见,公司修改了制度。
Jiànyú yuángōng yìjiàn, gōngsī xiūgǎi le zhìdù.
Xét thấy ý kiến nhân viên, công ty đã sửa đổi chế độ.
Nêu lý do dẫn đến hành động.